Giải thích thông số và ý nghĩa các thông số của máy anh .

Thảo luận trong '[Cam] Hỏi đáp, thảo luận' bắt đầu bởi duydinh505, 25/8/09.

  1. duydinh505

    duydinh505 Thành viên

    Các Pro thâm mến! Em đang muốn mua một máy anh nhưng tính em mua cái gì thì phải biết rõ về nó . Search trên google thấy không có tài liệu nào nói về các thông số cơ bản của máy cũng như ông kính một cách củ thể và dễ hiểu cả . Ở đây có rất nhiều Pro mong các Pro chỉ giáo !

    VD: ( Em đang thắc mắc thêm là : thông số nào là góc rộng của ống kính? )
    Olympus FE 5000
    Hàng chính hãng do Olympus cung cấp
    (Bảo hành 12 tháng trên toàn quốc)
    Định dạng
    Compact
    Độ phân giải lớn nhất
    3648 x 2736
    Độ phân giải thấp
    2560 x 1920, 2048 x 1536, 1600 x 1200, 1280 x 960, 640 x 480, 1920 x 1080
    Tỉ lệ ảnh Rộng:Cao
    16:9, 4:3, 3:2
    Độ phân giải
    10.0 million
    Độ phân giải lớn nhất

    Kích thước chip
    1/2.33 " (6.13 x 4.60 mm, 0.28 cm²)
    Loại cảm biến
    CCD
    ISO
    Auto, High Auto, 64, 100, 200, 400, 800, 1600
    Phóng lớn (W)
    36 mm
    Phóng xa (Zoom quang)
    180 mm (5 x)
    Phóng kĩ thuật số
    Yes
    Chống rung
    Yes, Dual
    Canh nét tự động
    Contrast Detection
    Canh nét thủ công
    No
    Loại canh nét tự động

    Khoảng canh nét bình thường
    60 cm
    Khoảng canh nét gần
    3 cm
    Cân bằng trắng
    7 postions
    Khẩu độ
    F3.5 - F5.6
    Tốc độ chụp chậm nhất
    4 sec
    Tốc độ chụp nhanh nhất
    1/2000 sec
    Flash gắn sẵn
    Yes
    Khoảng xa flash
    4 m
    Flash gắn ngoài
    No
    Chế độ flash
    Auto, Fill-in, Red-Eye reduction, Off, On
    Chế độ phơi sáng
    -2 to +2 EV in 1/3 EV Steps
    Metering
    Digital ESP Metering, Spot Metering, Face Detection AE
    Lens thread
    No
    Quay phim
    Yes, 640 x 480, 320 x 240, 30/15 fps
    Tự chụp
    Yes, 12 seconds
    Loại thẻ nhớ
    xD-Picture Card, microSD, internal
    Dung lượng bộ nhớ trong
    48 MB
    Compressed format

    Quality Levels
    Unknown
    Viewfinder
    Unknown
    LCD
    2.7"
    LCD Pixels
    230,000
    Playback zoom
    Yes
    Video out
    Yes
    USB
    Yes
    Battery / Charger
    Yes
    Battery
    Li-ion Rechargeable Battery (LI-42B)
    Trọng lượng:
    137 g (4.8 oz)
    Kích thước:
    97 x 57 x 20 mm (3.8 x 2.2 x 0.8 in)
    Notes
    :

  2. blazertm88

    blazertm88 Thành viên

    Bác hỏi hết tất cả specs thì hơi dài đấy :) em chọn mấy cái quan trọng nhé:

    Kích thước chip
    1/2.33 " (6.13 x 4.60 mm, 0.28 cm²)

    Cảm biến cỡ trung bình trong dòng compact. Chất lượng chấp nhận được trong ánh sáng tốt.

    ISO
    Auto, High Auto, 64, 100, 200, 400, 800, 1600

    ISO 800 và 1600 sẽ hữu dụng khi chụp tối, nhưng sẽ nhiều hạt. Phụ thuộc khả năng giảm nhiễu của máy.

    Phóng lớn (W)
    36 mm
    Phóng xa (Zoom quang)
    180 mm (5 x)


    36mm là góc rộng. 180mm là góc chụp xa. Thực ra 36mm chưa rộng lắm, nhiều máy compact có góc 28mm.

    Phóng kĩ thuật số
    Yes

    Ko quan trọng, chỉ là zoom vào như khi xem ảnh trên máy tính, chất lượng kém.


    Chống rung
    Yes, Dual

    Rất tốt khi chụp tối hoặc zoom xa.


    Canh nét tự động
    Contrast Detection
    Canh nét thủ công
    No

    Ko lấy nét thủ công được là 1 yếu điểm nhưng ko quan trọng lắm với mục đích bt.


    Khoảng canh nét bình thường
    60 cm
    Khoảng canh nét gần
    3 cm

    3cm là đủ để chụp macro tốt.


    Cân bằng trắng
    7 postions

    Nếu có manual/preset thì tốt. Ko có cũng ko ghê gớm lắm.


    Khẩu độ
    F3.5 - F5.6


    Ống hơi chậm. ở góc rộng 36mm khẩu tối đa mở 1/3.5 là thua nhiều máy mởi được 1/2.8. Ở đầu tele mở 1/5.6 là ngang cơ.

    Tốc độ chụp chậm nhất
    4 sec
    Tốc độ chụp nhanh nhất
    1/2000 sec

    4s là hơi ít để phơi sáng đêm. 1/2000s thường là đủ.

    Flash gắn ngoài
    No

    Hạn chế, nhưng cũng ít người mua flash rời cho compact.

    Lens thread
    No


    Ko gắn thêm đồ chơi được :)

    duydinh505 thích nội dung này.

Chia sẻ trang này